Từ vựng tiếng Trung
chōng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: sung uý 茺尉)

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

茺 có bộ 艹 (thảo, cỏ/thực vật), chỉ tên một loài thực vật. Xuất hiện trong 茺蔚/茺尉, tên cổ của cây ích mẫu (Leonurus japonicus), thảo dược quan trọng trong y học cổ truyền. Cấu tạo chi tiết chưa được CHISE phân tích.

Hán-Việt: súng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "súng": bộ 艹 (thảo, cây) — cây "súng" ích mẫu trong 茺蔚, loài thảo dược quý cho phụ nữ.

Gương Hán-Việt

súng — trong 茺蔚 (súng uý, cây ích mẫu)

Mở khoá kiến thức

Biết 茺 giúp đọc tài liệu y học cổ truyền về cây ích mẫu (益母草).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

茺chủ yếu xuất hiện trong 茺蔚 (súng uý), tên cổ của cây ích mẫu (益母草, Leonurus japonicus). Wiktionary không có entry. Bộ 艹 chỉ đây là thực vật. Trong y học cổ truyền, cây này dùng chữa bệnh phụ khoa. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 茺蔚即益母草。chōng wèi jí yìmǔcǎo. thanh 1

    茺蔚 chính là cây ích mẫu.

  • 茺蔚是传统妇科药材。chōng wèi shì chuántǒng fùkē yàocái. thanh 1

    茺蔚 là dược liệu phụ khoa truyền thống.

  • 古医书中常见茺蔚的记载。gǔ yīshū zhōng chángjiàn chōng wèi de jìzǎi. thanh 3

    Sách y cổ thường ghi chép về 茺蔚.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm chōng, nhưng 充 là đầy đủ/nạp, 茺 là tên cây dược

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.