Từ vựng tiếng Trung
cong

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ8 nétThanh điệu:0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

茐 là dạng giản hoá đặc biệt (supersimplified) của 蔥/葱 (hành lá). Wiktionary ghi: 茐 = Han simp của 蔥, đổi 悤 thành 匆; cũng là Han simp của 葱, đổi 怱 thành 匆. Chữ tạo muộn.

Hán-Việt: thông

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thông": bộ thảo (艸) + 匆 — cây thảo (艸) mọc nhanh như thông (thông suốt), đó là cây hành lá.

Gương Hán-Việt

thông trong "hành thông" (hành hương/hành lá); ẩm thực Việt gọi là "hành lá".

Mở khoá kiến thức

Biết 茐 giúp nhận diện dạng biến thể của 葱 (hành lá) trong các văn bản đặc biệt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 茐 là dạng siêu giản hoá của 蔥 (và 葱), chỉ cây hành lá. Dạng gốc 蔥 có bộ Thảo (艸) + 悤 (biểu âm, nghĩa vội vã). Dạng 茐 đơn giản hoá phần âm thành 匆. Chữ tạo muộn, không gặp trong văn bản chính thống hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 茐是蔥的簡化異體字,指蔥。cōng shì cōng de jiǎnhuà yìtǐzì, zhǐ cōng. thanh 1

    茐 là dạng giản hoá dị thể của 蔥, chỉ hành lá.

  • 炒菜時常用茐作為佐料調味。chǎo cài shí cháng yòng cōng zuòwéi zuǒliào tiáowèi. thanh 3

    Khi xào rau thường dùng 茐 (hành lá) làm gia vị nêm nếm.

  • 茐字較為罕見,現多以葱或蔥代替。cōng zì jiào wéi hǎnjiàn, xiàn duō yǐ cōng huò cōng dàitì. thanh 1

    Chữ 茐 khá hiếm, nay thường dùng 葱 hoặc 蔥 thay thế.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 葱/蔥 là dạng chuẩn, cùng nghĩa hành lá

  • chứa 匆 bên trong, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.