Từ vựng tiếng Trung
huò

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ19 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

艧 thuộc bộ Chu (舟 — thuyền), với nhiều nét. Không có dữ liệu Wiktionary. Pinyin huò, nghĩa liên quan đến thuyền/tàu. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo chi tiết.

Hán-Việt: hoặc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoặc": bộ Chu (舟, thuyền) — hình ảnh con thuyền trôi lặng lẽ trên sông, "hoặc" gợi sự bất định, thuyền trôi theo dòng.

Gương Hán-Việt

hoặc — như trong "hoặc là", "nghi hoặc"; chữ 艧 ít dùng trong văn bản hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 艧 giúp nhận ra nhóm chữ bộ 舟 chỉ thuyền bè như 船 (thuyền), 艦 (hạm/tàu chiến), 航 (hàng/hàng hải).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có anchor Wiktionary cho 艧. Chữ thuộc bộ Chu (舟, thuyền). Pinyin huò. Nghĩa liên quan đến một loại thuyền cổ. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 艧是古代一種小型船隻。huò shì gǔdài yī zhǒng xiǎoxíng chuánzhī. thanh 4

    艧 là một loại thuyền nhỏ thời cổ đại.

  • 古籍中偶有艧字,指小舟。gǔjí zhōng ǒu yǒu huò zì, zhǐ xiǎozhōu. thanh 3

    Trong sách cổ đôi khi có chữ 艧, chỉ thuyền nhỏ.

  • 艧是一種古代小型船只。huò shì yī zhǒng gǔdài xiǎoxíng chuánzhī. thanh 4

    艧 là loại thuyền nhỏ thời cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ Chu (舟), cùng nghĩa thuyền nhỏ, 艇 phổ thông hơn

  • cùng âm Hán-Việt "hoặc", nghĩa hoặc/hay, bộ Qua (戈)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.