Từ vựng tiếng Trung
guī

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

膭 thuộc bộ 肉/月 (nhục — thịt, cơ thể). Wiktionary không có mục từ cho 膭; nghĩa chưa được xác định rõ. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: quý

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quý": bộ 肉 (thịt, cơ thể) → phần thịt gì đó quý hiếm, chưa rõ nghĩa cụ thể trong văn liệu hiện đại.

Gương Hán-Việt

quý trong văn cổ — chữ rất hiếm, chưa có từ ghép thông dụng

Mở khoá kiến thức

Biết 膭 giúp nhận diện chữ hiếm trong bộ 肉 khi đọc tự điển Hán cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không tìm thấy phân tích nguồn gốc từ Wiktionary cho 膭. Bộ 肉 (nhục — thịt) cho biết có liên quan đến cơ thể người hoặc động vật. Nghĩa cụ thể chưa rõ; chưa có nguồn học thuật. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 膭是一个极为罕见的汉字。Guī shì yīgè jíwéi hǎnjiàn de hànzì. thanh 1

    膭 là một chữ Hán cực kỳ hiếm gặp.

  • 膭字属于肉部,与身体部位有关。Guī zì shǔyú ròu bù, yǔ shēntǐ bùwèi yǒuguān. thanh 1

    Chữ 膭 thuộc bộ 肉, liên quan đến bộ phận cơ thể.

  • 目前膭字的具体含义尚不明确。Mùqián guī zì de jùtǐ hányì shàng bù míngquè. thanh 4

    Hiện tại nghĩa cụ thể của chữ 膭 vẫn chưa rõ ràng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 肉, hình dạng tương tự

  • đồng âm guì, dễ nhầm khi tra từ điển

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.