Nghĩa tiếng Việt
bong bóng; bóng đái
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
脬 là chữ độc thể, bộ 月/肉 (nhục — thịt/cơ thể) trong cấu trúc gợi liên hệ đến nội tạng. Nghĩa là bàng quang (bladder), bong bóng. Có chữ tiểu triện. Các từ ghép như 尿脬 (bàng quang), 卵脬 (tinh hoàn trong phương ngữ).
Hán-Việt: bào
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bào": 脬 là túi thịt (月/肉) chứa nước tiểu — bàng quang (bào), cái túi mềm bên trong cơ thể người.
Gương Hán-Việt
bào (脬 — bàng quang, bong bóng đái trong y học cổ và phương ngữ)
Mở khoá kiến thức
Biết 脬 giúp đọc các văn bản y học Đông y và phương ngữ Mân Nam liên quan đến nội tạng và giải phẫu.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 脬 nghĩa là bàng quang (bladder). Có chữ tiểu triện. Dùng trong các từ phương ngữ như 尿脬 (bàng quang), 卵脬. Chưa có phân tích từ nguyên cấu trúc chi tiết trong dữ liệu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 尿脬即膀胱,储存尿液的器官。
尿脬 chính là bàng quang, cơ quan chứa nước tiểu.
- 脬是闽南方言中常用的解剖词汇。
脬 là từ vựng giải phẫu thường dùng trong phương ngữ Mân Nam.
- 鱼脬可加工成鱼胶,用于烹饪。
Bong bóng cá (鱼脬) có thể chế biến thành keo cá, dùng trong nấu ăn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.