Từ vựng tiếng Trung
pào

Nghĩa tiếng Việt

trứng cá, mụn nước; nốt

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

疱 là giản thể của 皰. Bộ 疒 (nạch: bệnh) liên quan đến bệnh ngoài da. Wiktionary ghi 疱 = {{zh-see|皰}} — xem 皰. Chưa có cấu trúc chi tiết từ nguồn học thuật cho dạng giản thể.

Hán-Việt: bào

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bào": bộ Nạch (疒: bệnh) gợi nốt bào (bọc nước) — 疱疹 là mụn rộp, nốt phỏng mọc trên da.

Gương Hán-Việt

疱疹 (bào chẩn) — mụn rộp, herpes

Mở khoá kiến thức

Biết 疱 (bào) mở khoá từ 疱疹 (bào chẩn: mụn rộp/herpes) và 水疱 (thủy bào: bọng nước trên da).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

疱 seal 1
Tiểu triện

疱 là giản thể của 皰 (phồn thể). Nghĩa: mụn nước, nốt phỏng trên da; mụn trứng cá. Bộ 疒 (nạch) chỉ bệnh ngoài da. Tiểu triện có dạng 皰. Không tìm thấy trong giáp cốt văn. chưa có nguồn học thuật chi tiết cho dạng giản.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他嘴边起了一个疱疹。tā zuǐbiān qǐ le yī gè pàozhěn. thanh 1

    Anh ấy nổi một nốt mụn rộp ở khóe miệng.

  • 水疱破了容易引起感染。shuǐpào pò le róngyì yǐnqǐ gǎnrǎn. thanh 3

    Bọng nước vỡ ra dễ gây nhiễm trùng.

  • 带状疱疹是一种病毒性皮肤病。dàizhuàng pàozhěn shì yī zhǒng bìngdú xìng pífūbìng. thanh 4

    Zona thần kinh là một bệnh da liễu do virus.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm pào, nghĩa bọt/ngâm, bộ 水 thay vì 疒

  • cùng âm pào, nghĩa súng/đại bác, rất thông dụng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.