Từ vựng tiếng Trung
kěn

Nghĩa tiếng Việt

Xu

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

肻 thuộc bộ Nhục (肉/月, thịt). Kim văn còn lưu hình. Cấu trúc chi tiết không có trong Wiktionary.

Hán-Việt: khẩn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khẩn": bộ Nhục (月/肉, thịt) — phần gân thịt khẩn (chắc, bám) vào xương, không dễ tách rời.

Gương Hán-Việt

khẩn — cf. 肯 (khẳng, chịu/ưng thuận); 肻 là dạng hiếm cùng gốc

Mở khoá kiến thức

Biết 肻 (khẩn) giúp nhận ra nhóm chữ bộ Nhục (月) chỉ các bộ phận cơ thể cụ thể.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

肻 bronze 1
Kim văn

肻 có âm đọc gần 肯 (khẳng, xương ức/gân). Kim văn còn hình. Wiktionary không phân tích cấu tạo. Có thể là dạng cổ hoặc biến thể của 肯. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 肻是古文字中的罕见字。Kěn shì gǔ wénzì zhōng de hǎnjiàn zì. thanh 3

    肻 là chữ hiếm trong hệ thống văn tự cổ.

  • 金文中可见肻的早期形态。Jīnwén zhōng kě jiàn kěn de zǎoqī xíngtài. thanh 1

    Kim văn còn thấy hình thái sớm của 肻.

  • 肻与肯音义相近。Kěn yǔ kěn yīn yì xiāngjìn. thanh 3

    肻 và 肯 gần nhau cả âm lẫn nghĩa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm khẩn, hình dạng rất gần, 肯 là dạng thông dụng hơn

  • cùng âm khẩn, 啃 là gặm/cắn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.