Từ vựng tiếng Trung
hán

Nghĩa tiếng Việt

cằm; như "cái cằm" (vhn)

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

肣 thuộc bộ 月/肉 (Nhục, thịt). Cấu trúc nội bộ không được CHISE ghi nhận. Bộ 肉 gợi liên quan đến bộ phận cơ thể.

Hán-Việt: cằm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hàm" (cằm): bộ 肉 (nhục) cho biết đây là bộ phận cơ thể — hình dung cái hàm/cằm gắn với thịt ở mặt.

Gương Hán-Việt

"Hàm" trong "hàm răng" (gần nghĩa hàm/cằm); 肣 là dạng chữ cổ ít dùng.

Mở khoá kiến thức

Biết 肣 giúp nhận ra nhóm chữ bộ 肉 chỉ bộ phận mặt: 颏 (cằm), 颌 (hàm), 肣 (cổ tự).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

肣 seal 1
Tiểu triện

Chữ 肣 thuộc bộ 肉 (nhục, thịt), đọc âm Hán là hán (MC: hán). Wiktionary không ghi rõ glyphOrigin; dạng tiểu triện còn lưu lại. Nghĩa cụ thể chưa được xác định trong nguồn học thuật. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 肣為肉部古字。hán wéi ròu bù gǔ zì. thanh 2

    肣 là chữ cổ thuộc bộ 肉.

  • 古文中肣或指下顎部位。gǔwén zhōng hán huò zhǐ xià'è bùwèi. thanh 3

    Trong cổ văn, 肣 có thể chỉ vùng hàm dưới.

  • 學者對肣字本義尚有爭議。xuézhě duì hán zì běnyì shàng yǒu zhēngyì. thanh 2

    Học giả còn tranh luận về nghĩa gốc của 肣.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm hán/hán, dễ nhầm khi đọc

  • cùng vùng nghĩa hàm mặt, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.