Từ vựng tiếng Trung
qié

Nghĩa tiếng Việt

Kai

1 chữ20 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

聺 thuộc bộ Nhĩ (耳 — tai), với 20 nét. Không có dữ liệu Wiktionary. Nghĩa liên quan đến tai/thính giác. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo chi tiết.

Hán-Việt: khai

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khai": bộ Nhĩ (耳, tai) — hình ảnh tai lắng nghe, "khai" gợi mở ra, đón nhận âm thanh.

Gương Hán-Việt

khai — như trong "khai mạc", "khai thông"; chữ 聺 ít xuất hiện trong văn bản hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 聺 giúp nhận ra nhóm chữ bộ 耳 liên quan tai nghe như 聽 (thính/nghe), 聰 (thông/thính tai), 聞 (văn/nghe).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có anchor Wiktionary cho 聺. Chữ thuộc bộ Nhĩ (耳, tai), pinyin qié. Nghĩa chưa được xác nhận rõ ràng từ nguồn học thuật. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 耳聰目明,方能聺察秋毫。ěrcōng mùmíng, fāng néng qié chá qiūháo. thanh 3

    Tai thính mắt tinh, mới có thể nghe ra những điều nhỏ nhất.

  • 古籍偶記聺字,義同聰。gǔjí ǒu jì qié zì, yì tóng cōng. thanh 3

    Sách cổ đôi khi ghi chữ 聺, nghĩa tương tự 聰 (thính tai).

  • 聺聰二字皆有耳聰目明之義。qié cōng èr zì jiē yǒu ěrcōng mùmíng zhī yì. thanh 2

    Hai chữ 聺 và 聰 đều mang nghĩa tai thính mắt tinh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ Nhĩ (耳), cùng nghĩa thính tai, 聰 phổ thông hơn nhiều

  • cùng bộ Nhĩ (耳), nghĩa nghe, rất phổ thông

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.