Từ vựng tiếng Trung
tīng

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ17 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

聴 là dạng chữ Nhật (shin-jitai) của 聽/听. Không có dữ liệu Wiktionary. Bộ 耳 (nhĩ, tai) xác nhận liên quan đến thính giác.

Hán-Việt: thính

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thính": đôi tai (耳) lắng nghe — 聴 là dạng Nhật của chữ 听/聽, mang nghĩa nghe, tuân lệnh.

Gương Hán-Việt

thính — dùng trong "thính giác" (khả năng nghe), "thính phòng" (phòng nghe nhạc)

Mở khoá kiến thức

Biết 聴 (thính) kết nối với 听 (thính, nghe), 聞 (văn, nghe/tiếng tăm), 聪 (thông, thính tai/thông minh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

聴 là dạng chữ Nhật hiện đại (shin-jitai) của chữ Hán 聽 (phồn thể) / 听 (giản thể). Không có phân tích Wiktionary riêng cho 聴. Bộ 耳 (nhĩ) biểu nghĩa chỉ tai và hành động nghe. Chữ này thường thấy trong văn bản tiếng Nhật hoặc ký nhạc Hán-Nhật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 聴音楽は心を落ち着かせる。(Japanese: tīng yīnyuè shì xīn luò zhewénjìng) thanh 5

    Nghe nhạc giúp tâm hồn yên tĩnh.

  • 他静静地聴着老师的讲解。Tā jìngjìng de tīngzhe lǎoshī de jiǎngjiě. thanh 1

    Anh ấy lặng lẽ lắng nghe lời giảng của thầy giáo.

  • 聴从父母的教诲是美德。Tīng cóng fùmǔ de jiàohuì shì měidé. thanh 1

    Vâng lời cha mẹ dạy dỗ là đức hạnh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 聽, cùng nghĩa nghe — phổ biến hơn trong tiếng Trung

  • phồn thể truyền thống, cùng nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.