Từ vựng tiếng Trung
pěn

Nghĩa tiếng Việt

xiềng xích

1 chữ18 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

翸 dùng bộ 羽 (vũ — lông vũ) làm thành tố. Không có dữ liệu phân tích hình chữ từ Wiktionary. Âm Hán-Việt tái lập là *phẫn* theo âm Trung cổ (Middle Chinese *pɨonX). Chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: phẫn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phẫn": đôi cánh (羽) bị xiềng lại — chim bị trói không bay được, phẫn uất (phẫn).

Gương Hán-Việt

phẫn — ít dùng trong nghĩa này trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 翸 (phẫn) giúp nhận nhóm chữ liên quan đến cánh và sự trói buộc trong văn bản cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

翸 không có dữ liệu nguồn gốc hình chữ trong Wiktionary. Nghĩa 'xiềng xích' kết hợp với bộ 羽 (lông vũ) gợi ra hình ảnh trói buộc đôi cánh. Âm pinyin *pěn* tương ứng Hán-Việt *phẫn*. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 翸是羽部的罕见古字。Pěn shì yǔ bù de hǎnjiàn gǔzì. thanh 3

    翸 là chữ cổ hiếm gặp thuộc bộ 羽.

  • 翸字记于古典字书之中。Pěn zì jì yú gǔdiǎn zìshū zhīzhōng. thanh 3

    Chữ 翸 được ghi trong tự điển cổ điển.

  • 古籍中记载翸有束缚之义。Gǔjí zhōng jìzǎi pěn yǒu shùfù zhī yì. thanh 3

    Sách cổ ghi 翸 có nghĩa là trói buộc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 羽, hình chữ gần giống

  • 翸 chứa bộ 羽, dễ nhầm khi đọc lướt

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.