Nghĩa tiếng Việt
xiềng xích
Âm Hán Việt
phẫn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 羽
- Số nét
- 18 nét
翸 dùng bộ 羽 (vũ — lông vũ) làm thành tố. Không có dữ liệu phân tích hình chữ từ Wiktionary. Âm Hán-Việt tái lập là *phẫn* theo âm Trung cổ (Middle Chinese *pɨonX). Chưa có nguồn học thuật.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm tính từ miêu tả trạng thái dang cánh bay của loài chim.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: phẫn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phẫn": đôi cánh (羽) bị xiềng lại — chim bị trói không bay được, phẫn uất (phẫn).
Gương Hán-Việt
phẫn — ít dùng trong nghĩa này trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 翸 (phẫn) giúp nhận nhóm chữ liên quan đến cánh và sự trói buộc trong văn bản cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
翸 không có dữ liệu nguồn gốc hình chữ trong Wiktionary. Nghĩa 'xiềng xích' kết hợp với bộ 羽 (lông vũ) gợi ra hình ảnh trói buộc đôi cánh. Âm pinyin *pěn* tương ứng Hán-Việt *phẫn*. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 翸是羽部的罕见古字。
翸 là chữ cổ hiếm gặp thuộc bộ 羽.
- 翸字记于古典字书之中。
Chữ 翸 được ghi trong tự điển cổ điển.
- 古籍中记载翸有束缚之义。
Sách cổ ghi 翸 có nghĩa là trói buộc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.