Từ vựng tiếng Trung
huán

Nghĩa tiếng Việt

buộc thòng lọng, thắt cổ

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

缳 là giản thể của 繯. Bộ 纟(糸 — mịch, sợi tơ) gợi liên hệ đến dây thừng, thòng lọng. Nghĩa là dây thòng lọng, vòng thắt hoặc hành động treo cổ. Chữ có chữ đại triện và tiểu triện.

Hán-Việt: hoàn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoàn": 缳 là sợi dây (纟) cuộn thành vòng (hoàn) — hình ảnh chiếc thòng lọng, dây buộc nguy hiểm.

Gương Hán-Việt

hoàn (缳 — thòng lọng, hành quyết bằng treo cổ trong văn ngôn pháp luật cổ)

Mở khoá kiến thức

Biết 缳 giúp đọc các văn bản pháp luật và lịch sử hình phạt cổ Trung Quốc: 就缳 (chịu án treo cổ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

缳 bigseal 1
Đại triện
缳 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 缳 là giản thể của 繯 (thòng lọng, vòng thắt). Bộ 纟(糸) biểu nghĩa (dây sợi), phần còn lại biểu âm. Nghĩa: vòng, thòng lọng, treo cổ. Có chữ đại triện và tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代极刑之一为就缳。gǔdài jí xíng zhī yī wéi jiù huán. thanh 3

    Một trong những hình phạt tột bậc thời cổ là treo cổ (就缳).

  • 缳首是古代处决罪犯的方式。huán shǒu shì gǔdài chǔjué zuìfàn de fāngshì. thanh 2

    Treo cổ là phương thức xử tử tội nhân thời cổ đại.

  • 缳是繯的简化字。huán shì huán de jiǎnhuàzì. thanh 2

    缳 là giản thể của 繯.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 缳 là giản thể của 繯 — cùng nghĩa, hai dạng viết

  • cùng âm huán, cùng nghĩa vòng — nhưng 环 là vòng tròn thông thường, 缳 đặc chỉ thòng lọng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.