Từ vựng tiếng Trung
hóng

Nghĩa tiếng Việt

tua quai mũ

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

纮 là chữ có cấu tạo không rõ ràng trong nguồn hiện có. Nhìn hình thức, có thể liên quan bộ 糸 (sợi tơ) và một thành phần biểu âm, nhưng chưa xác nhận được từ nguồn học thuật.

Hán-Việt: hoành

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoành": sợi Dây (纮) kéo ngang — dây quai nón NGANG TRỜI, rộng lớn bát ngát.

Gương Hán-Việt

bát hoành (tám phương trời, rộng khắp)

Mở khoá kiến thức

Biết 纮 mở khoá: 八紘一宇 (tám dây nối một mái nhà, khẩu hiệu Nhật Bản thời chiến — tám phương trời một nhà).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không có phân tích từ nguyên chi tiết cho 纮. Nghĩa chính là dây buộc quai nón, hoặc theo nghĩa mở rộng là rộng lớn, mênh mông (như dây trải ra khắp nơi). chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代士人戴冠需要纮來固定。Gǔdài shìrén dài guān xūyào hóng lái gùdìng. thanh 3

    Quan viên thời cổ đại cần dây 纮 để giữ mũ đội đầu.

  • 纮是古代帽子上的繫帶。Hóng shì gǔdài màozi shàng de xì dài. thanh 2

    纮 là dây buộc trên mũ thời cổ đại.

  • 他研究古代服飾中的纮制。Tā yánjiū gǔdài fúshì zhōng de hóng zhì. thanh 1

    Anh ấy nghiên cứu hệ thống dây buộc nón trong trang phục cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm hóng, cùng bộ 糸/纟, nghĩa hoàn toàn khác

  • cùng bộ 纟, đều là từ vựng cổ liên quan dây sợi

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.