Nghĩa tiếng Việt
tua quai mũ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
纮 là chữ có cấu tạo không rõ ràng trong nguồn hiện có. Nhìn hình thức, có thể liên quan bộ 糸 (sợi tơ) và một thành phần biểu âm, nhưng chưa xác nhận được từ nguồn học thuật.
Hán-Việt: hoành
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoành": sợi Dây (纮) kéo ngang — dây quai nón NGANG TRỜI, rộng lớn bát ngát.
Gương Hán-Việt
bát hoành (tám phương trời, rộng khắp)
Mở khoá kiến thức
Biết 纮 mở khoá: 八紘一宇 (tám dây nối một mái nhà, khẩu hiệu Nhật Bản thời chiến — tám phương trời một nhà).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không có phân tích từ nguyên chi tiết cho 纮. Nghĩa chính là dây buộc quai nón, hoặc theo nghĩa mở rộng là rộng lớn, mênh mông (như dây trải ra khắp nơi). chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代士人戴冠需要纮來固定。
Quan viên thời cổ đại cần dây 纮 để giữ mũ đội đầu.
- 纮是古代帽子上的繫帶。
纮 là dây buộc trên mũ thời cổ đại.
- 他研究古代服飾中的纮制。
Anh ấy nghiên cứu hệ thống dây buộc nón trong trang phục cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.