Từ vựng tiếng Trung
róu

Nghĩa tiếng Việt

lẫn lộn

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

糅 là chữ độc lập trong Wiktionary không có cấu trúc hội ý/hình thanh rõ ràng được ghi nhận. Về hình thức, 糅 gồm 米 (mễ, gạo) và 柔 (nhu, mềm mại) — có thể suy luận là hình thanh với 米 biểu nghĩa (lúa gạo, thức ăn) và 柔 biểu âm, song chưa có xác nhận học thuật. Cần lưu ý đây chỉ là suy luận cấu trúc.

Hán-Việt: nhu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhu": lấy hạt 米 (gạo) nhào 柔 (nhừ, mềm) cùng nhau — trộn lẫn, nhào nhuyễn mọi thứ với nhau.

Gương Hán-Việt

糅 dùng trong 糅合 (nhu hợp: pha trộn), 糅雜 (nhu tạp: lộn xộn).

Mở khoá kiến thức

Biết 糅 (nhu) mở khoá các từ chỉ sự pha trộn, hỗn tạp trong văn học cổ: 糅雜, 糅合, 雜糅.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận 糅 nghĩa là trộn lẫn, pha tạp. Không có glyph-origin hình thanh/hội ý được xác nhận. Nhìn hình thức chữ, có thể gồm 米 (gạo, thức ăn) và 柔 (mềm), gợi ý pha trộn thức ăn — song chưa có nguồn học thuật. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的文章糅合了多种风格。tā de wénzhāng róu hé le duō zhǒng fēnggé. thanh 1

    Bài viết của anh ấy pha trộn nhiều phong cách.

  • 这道菜糅入了多种香料。zhè dào cài róu rù le duō zhǒng xiāngliào. thanh 4

    Món ăn này được trộn vào nhiều loại gia vị.

  • 杂糅的语言风格让人难以理解。zá róu de yǔyán fēnggé ràng rén nányǐ lǐjiě. thanh 2

    Phong cách ngôn ngữ lộn xộn khiến người ta khó hiểu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm róu, 揉 có bộ 扌 (tay), 糅 có bộ 米 (gạo)

  • âm giống, là bộ phận hình thức của 糅

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.