Nghĩa tiếng Việt
lẫn lộn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
糅 là chữ độc lập trong Wiktionary không có cấu trúc hội ý/hình thanh rõ ràng được ghi nhận. Về hình thức, 糅 gồm 米 (mễ, gạo) và 柔 (nhu, mềm mại) — có thể suy luận là hình thanh với 米 biểu nghĩa (lúa gạo, thức ăn) và 柔 biểu âm, song chưa có xác nhận học thuật. Cần lưu ý đây chỉ là suy luận cấu trúc.
Hán-Việt: nhu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhu": lấy hạt 米 (gạo) nhào 柔 (nhừ, mềm) cùng nhau — trộn lẫn, nhào nhuyễn mọi thứ với nhau.
Gương Hán-Việt
糅 dùng trong 糅合 (nhu hợp: pha trộn), 糅雜 (nhu tạp: lộn xộn).
Mở khoá kiến thức
Biết 糅 (nhu) mở khoá các từ chỉ sự pha trộn, hỗn tạp trong văn học cổ: 糅雜, 糅合, 雜糅.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận 糅 nghĩa là trộn lẫn, pha tạp. Không có glyph-origin hình thanh/hội ý được xác nhận. Nhìn hình thức chữ, có thể gồm 米 (gạo, thức ăn) và 柔 (mềm), gợi ý pha trộn thức ăn — song chưa có nguồn học thuật. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他的文章糅合了多种风格。
Bài viết của anh ấy pha trộn nhiều phong cách.
- 这道菜糅入了多种香料。
Món ăn này được trộn vào nhiều loại gia vị.
- 杂糅的语言风格让人难以理解。
Phong cách ngôn ngữ lộn xộn khiến người ta khó hiểu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.