Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cúc; như "bánh cúc (một loại bánh nếp nhân đậu)" (gdhn)

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

粷 có bộ 米 (mễ, gạo). Cấu trúc chi tiết chưa được xác định; không có phân tích Wiktionary. Nghĩa ghi nhận là loại bánh nếp nhân đậu (theo từ điển Nam Bộ).

Hán-Việt: cúc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cúc": gạo nếp (米) viên tròn như bông cúc — bánh cúc làm từ nếp, nhân đậu xanh tròn xinh.

Gương Hán-Việt

"cúc" phương ngữ Nam Bộ; bộ 米 gặp trong: gạo (mễ), tinh, lương thực.

Mở khoá kiến thức

Biết 粷 giúp nhận dạng chữ bộ 米 chỉ loại thực phẩm chế biến từ gạo trong từ điển phương ngữ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có dữ liệu nguồn gốc trong Wiktionary. Bộ 米 gợi ý liên quan đến gạo, thực phẩm từ gạo. Nghĩa ghi nhận: cúc — bánh cúc, một loại bánh nếp nhân đậu (gdhn). Chữ thuộc phương ngữ Nam Bộ. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 粷是南方的一种糯米糕点。jú shì nánfāng de yī zhǒng nuòmǐ gāodiǎn. thanh 2

    粷 là một loại bánh nếp miền Nam.

  • 她做的粷香甜软糯,非常好吃。tā zuò de jú xiāngtián ruǎnnuò, fēicháng hǎochī. thanh 1

    Bánh cúc bà ấy làm thơm ngọt dẻo mềm, rất ngon.

  • 粷字见于南方方言词典。jú zì jiàn yú nánfāng fāngyán cídiǎn. thanh 2

    Chữ 粷 xuất hiện trong từ điển phương ngữ miền Nam.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 米 và đều chỉ bánh gạo, dễ nhầm

  • cùng bộ 米, dễ nhầm hình dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.