Nghĩa tiếng Việt
Rein
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
簼 thuộc bộ Trúc (竹 — tre), với nhiều nét. Không có dữ liệu Wiktionary. Pinyin lóng, nghĩa liên quan đến dây cương hoặc đồ vật bằng tre dùng điều khiển ngựa. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo chi tiết.
Hán-Việt: lung
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lung": bộ Trúc (竹, tre) — hình ảnh dây cương bện bằng tre dẻo, "lung" gợi nhốt, kiểm soát như chiếc "lồng" (lung) tre.
Gương Hán-Việt
lung — như trong "lung lay", "long lanh"; chữ 簼 ít dùng trong văn bản hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 簼 giúp nhận ra nhóm chữ bộ 竹 chỉ dụng cụ/đồ vật tre như 籠 (lung/lồng), 笼 (lồng), 竿 (can/cần câu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có anchor Wiktionary cho 簼. Chữ thuộc bộ Trúc (竹, tre). Pinyin lóng, nghĩa liên quan đến điều khiển (rein) hoặc dụng cụ bằng tre. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代馬具中有一種叫做簼的配件。
Trong đồ yên ngựa cổ đại có một bộ phận gọi là 簼.
- 簼是竹製的馬具部件。
簼 là bộ phận yên ngựa làm bằng tre.
- 簼是用竹編成的馬具配件。
簼 là phụ kiện yên ngựa đan bằng tre.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.