Từ vựng tiếng Trung
shuò

Nghĩa tiếng Việt

(xem: tiêu thiều 箾韶)

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

箾 thuộc bộ 竹 (tre, trúc). Không có etymology glyph từ nguồn hiện có. Cấu trúc bộ 竹 gợi ý liên quan đến nhạc cụ làm từ tre hoặc vật dụng bằng trúc. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Hán-Việt: thước

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thước": bộ 竹 (trúc) + âm thước — sáo trúc cổ hoặc cây gậy trúc, âm thanh vút cao như tiếng chim thước.

Gương Hán-Việt

thước — cổ văn nhạc cụ trúc, ít dùng

Mở khoá kiến thức

Biết 箾 giúp nhận ra nhóm chữ bộ 竹 chỉ nhạc cụ và vật dụng bằng trúc trong văn ngôn cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

箾 không có etymology glyph từ nguồn Wiktionary. Thuộc bộ 竹 (tre), gợi ý liên quan đến nhạc cụ hoặc vật dụng từ trúc. Âm shuò tương ứng với một số chữ cùng âm. Không có phân tích thành tố chi tiết. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 箾,竹器也,見於古代典籍。Shuò, zhú qì yě, jiàn yú gǔdài diǎnjí. thanh 4

    箾 là đồ vật bằng trúc, thấy trong điển tịch cổ.

  • 箾字今已罕用於文章中。Shuò zì jīn yǐ hǎn yòng yú wénzhāng zhōng. thanh 4

    Chữ 箾 ngày nay hầu như không dùng trong văn chương.

  • 箾屬竹部,義指竹製器物。Shuò shǔ zhú bù, yì zhǐ zhú zhì qìwù. thanh 4

    箾 thuộc bộ 竹, chỉ đồ vật bằng trúc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 竹, đều chỉ nhạc cụ trúc cổ

  • cùng bộ 竹, đều liên quan đến âm nhạc

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.