Từ vựng tiếng Trung
guǎn

Nghĩa tiếng Việt

cai quản, trông nom; cái bút; ống tròn; ống sáo

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

筦 là chữ độc thể bộ 竹 (trúc, tre). Không có phân tích cấu trúc từ Wiktionary. Bộ 竹 xác nhận liên quan đến đồ vật làm bằng tre hoặc hình ống.

Hán-Việt: quản

Mẹo nhớ

Hán-Việt "筦": cây sáo tre (竹) — ống tre dài có thể thổi hoặc dùng làm chìa khóa quản lý.

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết bộ 竹 trong 筦 kết nối với 管 (quản, ống/quản lý), 笛 (địch, sáo), 箫 (tiêu, sáo dọc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

筦 seal 1
Tiểu triện
筦 liushutong 1
Lục thư thông

Wiktionary không cung cấp phân tích cấu trúc cho 筦. Chữ bộ 竹 (trúc), mang nghĩa ống sáo tre, ống tròn, cai quản. Dạng chữ tiểu triện còn lưu lại qua hanziyuan. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật phân tích gốc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 筦与管字义相通。Guǎn yǔ guǎn zì yì xiāngtōng. thanh 3

    Chữ 筦 và 管 có nghĩa tương thông nhau.

  • 古人用竹筦制乐器。Gǔrén yòng zhú guǎn zhì yuèqì. thanh 3

    Người xưa dùng ống tre làm nhạc cụ.

  • 筦理政务需要智慧。Guǎnlǐ zhèngwù xūyào zhìhuì. thanh 3

    Cai quản chính sự cần có trí tuệ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm guǎn, cùng nghĩa ống/quản lý, chỉ khác bộ

  • âm guān gần giống, nghĩa quan chức

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.