Nghĩa tiếng Việt
穪
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
穪 là dạng biến thể hỏng của 稱 (xưng) hoặc 𥞻. Bộ 禾 biểu nghĩa liên quan đến ngũ cốc, nhưng chữ này đã bị biến dạng qua lịch sử chép tay.
Hán-Việt: xưng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xưng": chữ 穪 là bản sao méo mó của 稱 (xưng) — như tên gọi (稱) bị viết sai nhưng vẫn được hiểu là "khen ngợi".
Gương Hán-Việt
Không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 穪 giúp nhận ra mối quan hệ với 稱 (xưng) — chữ chuẩn hiện đại mang nghĩa khen ngợi, gọi tên.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 穪 là dạng hỏng (corrupted form) của 稱 (xưng, khen ngợi) theo nguồn gốc thứ nhất, và hỏng của 𥞻 theo nguồn gốc thứ hai. Chữ không có cấu trúc hình thanh hay hội ý độc lập; nó là một biến thể văn bản của chữ gốc 稱.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古文中穪字与称字通用。
Trong cổ văn, chữ 穪 và 称 được dùng lẫn nhau.
- 穪其善者以示众。
Khen ngợi người tốt để làm gương cho mọi người.
- 此字为穪之古写法。
Chữ này là cách viết cổ của 称.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.