Từ vựng tiếng Trung
chēng

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ19 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

穪 là dạng biến thể hỏng của 稱 (xưng) hoặc 𥞻. Bộ 禾 biểu nghĩa liên quan đến ngũ cốc, nhưng chữ này đã bị biến dạng qua lịch sử chép tay.

Hán-Việt: xưng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xưng": chữ 穪 là bản sao méo mó của 稱 (xưng) — như tên gọi (稱) bị viết sai nhưng vẫn được hiểu là "khen ngợi".

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 穪 giúp nhận ra mối quan hệ với 稱 (xưng) — chữ chuẩn hiện đại mang nghĩa khen ngợi, gọi tên.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 穪 là dạng hỏng (corrupted form) của 稱 (xưng, khen ngợi) theo nguồn gốc thứ nhất, và hỏng của 𥞻 theo nguồn gốc thứ hai. Chữ không có cấu trúc hình thanh hay hội ý độc lập; nó là một biến thể văn bản của chữ gốc 稱.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古文中穪字与称字通用。Gǔwén zhōng chēng zì yǔ chēng zì tōngyòng. thanh 3

    Trong cổ văn, chữ 穪 và 称 được dùng lẫn nhau.

  • 穪其善者以示众。Chēng qí shànzhě yǐ shì zhòng. thanh 1

    Khen ngợi người tốt để làm gương cho mọi người.

  • 此字为穪之古写法。Cǐ zì wéi chēng zhī gǔ xiěfǎ. thanh 3

    Chữ này là cách viết cổ của 称.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chữ gốc mà 穪 là biến thể hỏng, gần như đồng nghĩa

  • cùng bộ 禾, âm chēng/chéng gần nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.