Từ vựng tiếng Trung
jiē

Nghĩa tiếng Việt

giai; như "mạch giai (rơm)" (Danh) Rơm (lúa đã tuốt hết hạt). § Cũng đọc là kiết. Cũng như kiết 秸.

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

稭 là biến thể/dị thể của chữ 秸, thuộc bộ Hòa (禾 — lúa), với 14 nét. Wiktionary ghi {{zh-see|秸|v}} — nghĩa là 稭 là cách viết cũ của 秸. Cả hai chỉ rơm rạ sau khi lúa đã gặt. Chưa có nguồn học thuật riêng biệt cho 稭.

Hán-Việt: giai

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giai": bộ Hòa (禾, lúa) — hình ảnh bó rơm vàng sau mùa gặt, thân lúa khô cứng còn lại trên đồng.

Gương Hán-Việt

giai — ít dùng trong từ ghép Hán-Việt hiện đại; 秸 thông dụng hơn

Mở khoá kiến thức

Biết 稭 giúp nhận ra nhóm chữ bộ 禾 liên quan lúa thóc như 稻 (đạo/lúa), 稷 (tắc/kê), 穗 (tuệ/bông lúa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary xác nhận 稭 là dị thể (variant form) của 秸. Chữ thuộc bộ Hòa (禾, lúa). Nghĩa gốc: rơm, thân cây lúa hoặc mạch sau khi đã tuốt hết hạt. Đọc là giai hoặc kiết (cũng đọc là "giải"). Chữ đơn giản hơn là 秸.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 農民把稭草堆放在田邊。nóngmín bǎ jiē cǎo duīfàng zài tián biān. thanh 2

    Người nông dân chất rơm rạ bên cạnh ruộng.

  • 稭是古代建屋的材料之一。jiē shì gǔdài jiàn wū de cáiliào zhī yī. thanh 1

    Rơm (稭) là một trong những vật liệu xây nhà thời cổ đại.

  • 麥稭可以製作草帽。mài jiē kěyǐ zhìzuò cǎomào. thanh 4

    Rơm mạch có thể dùng làm mũ rơm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 稭 là dị thể của 秸, hình dạng rất giống, 秸 phổ thông hơn

  • cùng bộ Hòa (禾), cũng nghĩa thân/rơm cây lúa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.