Từ vựng tiếng Trung
jiē

Nghĩa tiếng Việt

cấp bậc; bậc thềm

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

階 = 阝(阜, Phụ, biểu nghĩa: đất cao, bậc) + 皆 (Giai, biểu âm); chữ hình thanh — bộ 阜 chỉ nơi có độ cao, bậc thang, 皆 cho âm jiē.

Hán-Việt: giai

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giai": bộ Đất cao (阝) ghép âm Giai (皆) → từng BẬC THANG (階) dẫn lên cao.

Gương Hán-Việt

giai cấp, giai đoạn, giai tầng

Mở khoá kiến thức

Biết 階 mở khoá: 階段 (giai đoạn), 階級 (giai cấp), 臺階 (bậc thềm), 樓梯階 (bậc cầu thang).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 階 là chữ hình thanh: 阜/阝 (đất cao, bậc) biểu nghĩa, 皆 biểu âm. Nguyên nghĩa là bậc thang, thềm nhà; mở rộng sang cấp bậc, giai đoạn xã hội.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 大門前有十個臺階。Dàmén qián yǒu shí gè táijiē. thanh 4

    Trước cổng lớn có mười bậc thềm.

  • 社會階級制度很複雜。Shèhuì jiējí zhìdù hěn fùzá. thanh 4

    Hệ thống giai cấp xã hội rất phức tạp.

  • 這個項目分三個階段完成。Zhège xiàngmù fēn sān gè jiēduàn wánchéng. thanh 4

    Dự án này được hoàn thành qua ba giai đoạn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 皆 là thành phần biểu âm của 階, dễ nhầm khi đọc nhanh

  • cùng âm jiē, cùng có 皆, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.