Nghĩa tiếng Việt
xem "捆"
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
稇 có bộ 禾 (hòa, lúa). Không có dữ liệu cấu tạo chi tiết. Bộ 禾 gợi liên quan đến lúa hoặc bó rơm. Chưa có nguồn học thuật xác định ls.
Hán-Việt: khổn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khổn": lúa (禾/hòa) bó khổn lại — bó lúa buộc chặt sau mùa gặt.
Gương Hán-Việt
khổn — ít dùng trong tiếng Việt; âm tương ứng với 困/khổn (khó khăn) hoặc 捆/khổn (bó lại).
Mở khoá kiến thức
Biết 稇 (khổn) giúp nhận ra chữ cổ chỉ việc bó lúa trong sách nông nghiệp cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có dữ liệu từ nguyên chi tiết cho 稇. Chữ hiếm thuộc bộ 禾 (hòa, lúa). Có thể liên quan đến việc bó buộc ngũ cốc. Chưa có nguồn học thuật xác định.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 稇字形容捆綁農作物。
Chữ 稇 mô tả việc bó buộc nông sản.
- 農民稇起稻草晾乾。
Nông dân bó rơm lại để phơi khô.
- 稇字屬禾部之罕見字。
稇 là chữ hiếm thuộc bộ Hòa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.