Nghĩa tiếng Việt
đòng; như "đòng đòng" (vhn)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
秱 mang bộ 禾 (hòa – lúa) ở trái. Wiktionary không cung cấp phân tích cấu trúc. Chữ chỉ cây cao lương hoặc đòng lúa mới nhú trong nông nghiệp cổ.
Hán-Việt: đồng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Đồng": bộ 禾 (lúa) – 秱 là đòng lúa mới nhú (đồng), hình ảnh cánh đồng lúa khi bông nhú ra xanh mướt.
Gương Hán-Việt
đồng trong "đòng lúa" (tiếng Việt Hán cổ)
Mở khoá kiến thức
Biết 秱 mở khoá từ vựng nông nghiệp lúa gạo trong điển tịch Hán cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
秱 không có glyph-origin từ Wiktionary. Bộ 禾 (hòa – lúa, ngũ cốc) xác định cây lương thực. Nghĩa chính là cao lương (sorghum) hoặc đòng lúa. Trong tiếng Việt Hán cổ còn dùng từ "đòng đòng" để chỉ lúa đang trổ bông. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 秱是高粱的古称,产于北方。
秱 là tên cổ của cây cao lương, trồng ở miền Bắc Trung Quốc.
- 田间秱穗金黄,丰收在望。
Bông 秱 vàng óng trên đồng, mùa gặt sắp đến.
- 古农典中记载了秱的种植方法。
Điển tịch nông nghiệp cổ ghi chép phương pháp trồng 秱.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.