Từ vựng tiếng Trung
qiū

Nghĩa tiếng Việt

thu; như "mùa thu; thu hoạch" (gdhn)

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

秌 là dạng cổ của 秋 (thu). Giáp cốt văn cho thấy hình ảnh con dế hoặc châu chấu với lửa — biểu trưng mùa thu khi côn trùng chết đi. Không phân chia hình thanh/hội ý rõ ràng ở dạng này.

Hán-Việt: thu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thu": dạng cổ của 秋 — giáp cốt vẽ con dế mùa thu trên đồng lúa 禾; âm "thu" trong "mùa thu" tiếng Việt chính là từ chữ này.

Gương Hán-Việt

"Thu" trong tiếng Việt: mùa thu, thu hoạch, thu phân — đều từ gốc 秌/秋.

Mở khoá kiến thức

Biết 秌 giúp hiểu nguồn gốc chữ 秋 qua giáp cốt văn và nhận diện dạng cổ trong văn bản khảo cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

秌 oracle 1秌 oracle 2秌 oracle 3秌 oracle 4
Giáp cốt văn
秌 seal 1
Tiểu triện
秌 liushutong 1秌 liushutong 2
Lục thư thông

秌 là dạng cổ của 秋 (mùa thu). Có nhiều hình giáp cốt văn: hình con châu chấu/dế (秋) — côn trùng mùa thu đồng. Sau thêm bộ 禾 (lúa) biểu ý thu hoạch, và 火 (lửa) có thể ám chỉ đốt đồng sau vụ gặt. Đây là chữ với giáp cốt văn phong phú, phản ánh nền nông nghiệp cổ đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 秌是秋的古字。qiū shì qiū de gǔzì. thanh 1

    秌 là dạng cổ của chữ 秋 (mùa thu).

  • 甲骨文中可见秌字的多种形态。jiǎgǔwén zhōng kě jiàn qiū zì de duō zhǒng xíngtài. thanh 3

    Giáp cốt văn có nhiều dạng khác nhau của chữ 秌.

  • 此字为秌。cǐ zì wéi 秌. thanh 3

    Chữ này là 秌.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng phổ biến hiện đại của cùng chữ 秌

  • gần âm qióu/chóu, nghĩa khác (buồn bã), nhưng cùng ngữ cảnh thơ ca mùa thu

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.