Nghĩa tiếng Việt
thu; như "mùa thu; thu hoạch" (gdhn)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
秌 là dạng cổ của 秋 (thu). Giáp cốt văn cho thấy hình ảnh con dế hoặc châu chấu với lửa — biểu trưng mùa thu khi côn trùng chết đi. Không phân chia hình thanh/hội ý rõ ràng ở dạng này.
Hán-Việt: thu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thu": dạng cổ của 秋 — giáp cốt vẽ con dế mùa thu trên đồng lúa 禾; âm "thu" trong "mùa thu" tiếng Việt chính là từ chữ này.
Gương Hán-Việt
"Thu" trong tiếng Việt: mùa thu, thu hoạch, thu phân — đều từ gốc 秌/秋.
Mở khoá kiến thức
Biết 秌 giúp hiểu nguồn gốc chữ 秋 qua giáp cốt văn và nhận diện dạng cổ trong văn bản khảo cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
秌 là dạng cổ của 秋 (mùa thu). Có nhiều hình giáp cốt văn: hình con châu chấu/dế (秋) — côn trùng mùa thu đồng. Sau thêm bộ 禾 (lúa) biểu ý thu hoạch, và 火 (lửa) có thể ám chỉ đốt đồng sau vụ gặt. Đây là chữ với giáp cốt văn phong phú, phản ánh nền nông nghiệp cổ đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 秌是秋的古字。
秌 là dạng cổ của chữ 秋 (mùa thu).
- 甲骨文中可见秌字的多种形态。
Giáp cốt văn có nhiều dạng khác nhau của chữ 秌.
- 此字为秌。
Chữ này là 秌.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.