Từ vựng tiếng Trung
suàn

Nghĩa tiếng Việt

tính toán

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

祘 là chữ hội ý hoặc tượng hình cổ chỉ hành động tính đếm. Wiktionary ghi: "Likely a clipping of 蒜" (rút gọn từ 蒜 — tỏi). Bộ 示 gợi liên quan đến lễ nghi hoặc dấu hiệu. Chưa xác định rõ loại chữ.

Hán-Việt: toán

Mẹo nhớ

Hán-Việt "toán": âm "toán" gần 算 (toán học) — người xưa có thể dùng củ tỏi (蒜) để đếm, 祘 là chữ ghi lại hành động đó.

Gương Hán-Việt

"Toán" trong tiếng Việt: toán học, phép toán — liên hệ với nhóm chữ 算/筭/祘.

Mở khoá kiến thức

Biết 祘 giúp hiểu nguồn gốc từ nhóm "tính toán" trong chữ Hán cổ và mối liên hệ với 算.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

祘 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary (dẫn Guo, 2010b và Su, 2012), 祘 có thể là dạng rút gọn của 蒜 (tỏi) — dùng củ tỏi làm công cụ đếm. Âm suàn giống với 算 (tính toán). Mối liên hệ giữa tỏi và phép tính phản ánh cách đếm bằng vật thể cụ thể trong thời cổ đại. Có hình tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 祘是算的古字。suàn shì suàn de gǔzì. thanh 4

    祘 là dạng cổ liên quan đến chữ 算 (tính toán).

  • 古人用祘来计数。gǔrén yòng suàn lái jìshù. thanh 3

    Người xưa dùng 祘 để đếm số.

  • 祘字见于甲骨文研究。suàn zì jiàn yú jiǎgǔwén yánjiū. thanh 4

    Chữ 祘 thấy trong nghiên cứu giáp cốt văn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm suàn, nghĩa liên quan (tính toán), dạng phổ biến hiện đại

  • đồng âm suàn, Wiktionary cho rằng 祘 có thể rút gọn từ 蒜 (tỏi)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.