Từ vựng tiếng Trung
zhuì

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

礈 thuộc bộ 石 (thạch, đá). Cấu trúc chi tiết chưa được xác định; không có phân tích Wiktionary. Chữ rất hiếm.

Hán-Việt: trụy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trụy": viên đá (石) rơi xuống — trụy mang nghĩa sa rớt, viên đá nặng lăn xuống dốc.

Gương Hán-Việt

Bộ 石 gặp trong: thạch anh, trụy lạc (không liên quan trực tiếp).

Mở khoá kiến thức

Biết 礈 giúp nhận dạng chữ bộ 石 trong tài liệu địa chất cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có dữ liệu nguồn gốc trong Wiktionary. Bộ 石 gợi ý liên quan đến đá. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 礈是一种少见的石材称谓。zhuì shì yī zhǒng shǎojiàn de shícái chēngwèi. thanh 4

    礈 là một tên gọi hiếm gặp chỉ loại đá.

  • 古籍中礈字极为罕见。gǔjí zhōng zhuì zì jíwéi hǎnjiàn. thanh 3

    Chữ 礈 cực kỳ hiếm trong điển tịch cổ.

  • 学者们对礈字的来源尚有争议。xuézhěmen duì zhuì zì de láiyuán shàng yǒu zhēngyì. thanh 2

    Các học giả vẫn còn tranh luận về nguồn gốc chữ 礈.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhuì, nghĩa rơi xuống cũng gần, dễ dùng nhầm

  • cùng âm zhuì nhưng bộ khác (糸)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.