Nghĩa tiếng Việt
磞
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
磞 không có phân tích lsCodes. Bộ 石 (thạch, đá) biểu nghĩa — liên quan đến đá. Phần còn lại có thể biểu âm. Gợi ý tiếng động khi đá va chạm. Chưa có phân tích linh kiện chính thức.
Hán-Việt: bằng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bằng": bộ 石 (đá) + âm pēng — tiếng bằng (đá nổ), đá va nhau kêu bình bằng.
Gương Hán-Việt
"bằng" — tiếng đá va chạm; ít dùng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 磞 giúp đọc cổ văn mô tả tiếng động đá đổ, núi lở.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
磞 (pēng) là chữ mô phỏng âm thanh, bộ 石 (đá) + âm biểu âm, chỉ tiếng đá va nhau, đổ vỡ, hoặc vật cứng va chạm tạo âm mạnh. Chữ tạo muộn, ít gặp trong văn bản. Chưa có nguồn học thuật Wiktionary phân tích chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 磞然一聲,巨石墜谷。
Một tiếng bằng, tảng đá lớn rơi xuống vực.
- 磞磞之聲震耳。
Tiếng đá va nhau đinh tai.
- 雷聲磞磞,大雨將至。
Tiếng sấm ầm ầm, mưa lớn sắp đến.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.