Từ vựng tiếng Trung
pēng

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

磞 không có phân tích lsCodes. Bộ 石 (thạch, đá) biểu nghĩa — liên quan đến đá. Phần còn lại có thể biểu âm. Gợi ý tiếng động khi đá va chạm. Chưa có phân tích linh kiện chính thức.

Hán-Việt: bằng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bằng": bộ 石 (đá) + âm pēng — tiếng bằng (đá nổ), đá va nhau kêu bình bằng.

Gương Hán-Việt

"bằng" — tiếng đá va chạm; ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 磞 giúp đọc cổ văn mô tả tiếng động đá đổ, núi lở.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

磞 (pēng) là chữ mô phỏng âm thanh, bộ 石 (đá) + âm biểu âm, chỉ tiếng đá va nhau, đổ vỡ, hoặc vật cứng va chạm tạo âm mạnh. Chữ tạo muộn, ít gặp trong văn bản. Chưa có nguồn học thuật Wiktionary phân tích chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 磞然一聲,巨石墜谷。Pēng rán yī shēng, jùshí zhuì gǔ. thanh 1

    Một tiếng bằng, tảng đá lớn rơi xuống vực.

  • 磞磞之聲震耳。Pēng pēng zhī shēng zhèn ěr. thanh 1

    Tiếng đá va nhau đinh tai.

  • 雷聲磞磞,大雨將至。Léi shēng pēng pēng, dàyǔ jiāng zhì. thanh 2

    Tiếng sấm ầm ầm, mưa lớn sắp đến.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 石, cùng nghĩa va chạm — 碰 phổ biến hơn

  • cùng pinyin péng/pēng, dễ nhầm khi tra âm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.