Nghĩa tiếng Việt
đá vụn, đá sỏi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
砾 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá) + 樂 (Lạc, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thạch chỉ chất liệu đá; 樂 cho âm gần lì. Nghĩa là đá vụn, sỏi nhỏ.
Hán-Việt: lịch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lịch": đá (石) vỡ vụn như tiếng nhạc lạc (樂) rơi xuống — 砾 là những viên sỏi đá vụn lăn lóc trên đường.
Gương Hán-Việt
砾 xuất hiện trong 砾石 (lịch thạch — sỏi đá), 瓦砾 (ngoã lịch — gạch vụn, đổ nát).
Mở khoá kiến thức
Biết 砾 mở khoá 瓦砾 (wǎlì — gạch đá vụn, tàn tích đổ nát) và 砾石 (lìshí — sỏi đá địa chất).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh từ phồn thể 礫: 石 (đá) biểu nghĩa, 樂 biểu âm. 砾 chỉ những mảnh đá vỡ nhỏ, sỏi — vật liệu địa chất. Tiểu triện còn lưu giữ hình dạng. Không có ghi chép giáp cốt/kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 洪水过后,地上满是瓦砾。
Sau lũ lụt, mặt đất đầy gạch đá vụn.
- 河床上布满了砾石。
Đáy sông phủ đầy sỏi đá.
- 战争留下了一片废墟和瓦砾。
Chiến tranh để lại một vùng hoang tàn gạch vụn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.