Nghĩa tiếng Việt
đá dùng làm tên bắn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
砮 là chữ độc thể, chưa rõ cấu trúc hình thanh hay hội ý qua Wiktionary. Tiểu triện còn lưu hình dạng cổ. Chưa có phân tích thành phần xác nhận.
Hán-Việt: nỗ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nỗ": bộ Thạch (石, đá) gợi chất liệu — đá mài sắc làm mũi tên bắn nỗ lực xuyên mục tiêu.
Gương Hán-Việt
nỗ — ít dùng trong từ Hán-Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 砮 (nỗ) giúp nhận ra các chữ bộ Thạch (石) chỉ vật liệu đá như 砭, 砝.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
砮 chỉ loại đá dùng làm đầu mũi tên, ghi nhận trong Thư Kinh. Tiểu triện còn hình. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu tạo chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代用砮石制作箭头。
Thời cổ đại dùng đá nỗ làm đầu mũi tên.
- 砮是一种坚硬的石头。
砮 là một loại đá cứng.
- 博物馆展出了砮制箭头。
Bảo tàng trưng bày đầu mũi tên làm từ đá nỗ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.