Từ vựng tiếng Trung
bīn

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

砏 dùng bộ 石 (thạch — đá) làm thành tố. Không có dữ liệu phân tích hình chữ từ Wiktionary. Âm Hán-Việt tái lập là *bân* theo âm Trung cổ (Middle Chinese *pen). Chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: bân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bân": đá (石) vỡ bân tứ tán (bân) — tiếng đá vỡ ra nhiều mảnh nhỏ.

Gương Hán-Việt

bân — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 砏 (bân) giúp nhận nhóm chữ đá cổ ít phổ biến trong văn bản địa chất cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

砏 không có dữ liệu nguồn gốc hình chữ trong Wiktionary (rfdef). Bộ 石 gợi ý liên quan đến đá. Âm pinyin *fēn/bīn* tương ứng Hán-Việt *bân* hoặc *phân*. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 砏是石部的古字。Fēn shì shí bù de gǔzì. thanh 1

    砏 là chữ cổ thuộc bộ 石.

  • 砏字收录于古代字书石部中。Fēn zì shōulù yú gǔdài zìshū shí bù zhōng. thanh 1

    Chữ 砏 được thu thập trong phần bộ 石 của tự điển cổ.

  • 古代地理书中偶见砏字。Gǔdài dìlǐshū zhōng ǒu jiàn fēn zì. thanh 3

    Sách địa lý cổ đại đôi khi có chữ 砏.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 石, đều liên quan đến khoáng vật

  • cùng bộ 石, cùng liên quan đến vỡ vụn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.