Từ vựng tiếng Trung
jué

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ25 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

矡 thuộc bộ 矛 (mâu, giáo). Cấu trúc chi tiết chưa được xác định; nhiều khả năng là hình thanh với 矛 biểu nghĩa. Chưa có phân tích thành phần trong Wiktionary.

Hán-Việt: giác

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giác": cây giáo (矛) — hình dung vũ khí nhọn, sắc bén dùng trong chiến trận cổ đại.

Gương Hán-Việt

Chữ 矡 rất hiếm; bộ 矛 gặp trong: mâu thuẫn (矛盾).

Mở khoá kiến thức

Biết 矡 giúp nhận dạng nhóm chữ bộ 矛 chỉ vũ khí cổ đại trong văn bản lịch sử.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có dữ liệu nguồn gốc trong Wiktionary. Chữ thuộc bộ 矛 (mâu), gợi ý liên quan đến binh khí có cán dài. Chưa có nguồn học thuật giải thích.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 矡是古代的一种长柄武器。jué shì gǔdài de yī zhǒng chánggǎn wǔqì. thanh 2

    矡 là một loại vũ khí cán dài thời cổ đại.

  • 古战场上,士兵手持矡冲锋。gǔ zhànchǎng shàng, shìbīng shǒu chí jué chōngfēng. thanh 3

    Trên chiến trường cổ, binh lính cầm 矡 xung phong.

  • 博物馆收藏了一把精美的矡。bówùguǎn shōucángle yī bǎ jīngměi de jué. thanh 2

    Bảo tàng trưng bày một cây 矡 tinh xảo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ, hình dạng gần, dễ nhầm khi đọc nhanh

  • cùng âm jué nhưng nghĩa và bộ hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.