Nghĩa tiếng Việt
硡
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
矡 thuộc bộ 矛 (mâu, giáo). Cấu trúc chi tiết chưa được xác định; nhiều khả năng là hình thanh với 矛 biểu nghĩa. Chưa có phân tích thành phần trong Wiktionary.
Hán-Việt: giác
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giác": cây giáo (矛) — hình dung vũ khí nhọn, sắc bén dùng trong chiến trận cổ đại.
Gương Hán-Việt
Chữ 矡 rất hiếm; bộ 矛 gặp trong: mâu thuẫn (矛盾).
Mở khoá kiến thức
Biết 矡 giúp nhận dạng nhóm chữ bộ 矛 chỉ vũ khí cổ đại trong văn bản lịch sử.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có dữ liệu nguồn gốc trong Wiktionary. Chữ thuộc bộ 矛 (mâu), gợi ý liên quan đến binh khí có cán dài. Chưa có nguồn học thuật giải thích.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 矡是古代的一种长柄武器。
矡 là một loại vũ khí cán dài thời cổ đại.
- 古战场上,士兵手持矡冲锋。
Trên chiến trường cổ, binh lính cầm 矡 xung phong.
- 博物馆收藏了一把精美的矡。
Bảo tàng trưng bày một cây 矡 tinh xảo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.