Từ vựng tiếng Trung
jiàn

Nghĩa tiếng Việt

nhìn trộm; thăm dò; nhìn lén

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

瞷 có bộ 目 (mục — mắt), gợi hành động dùng mắt lén nhìn. Cấu trúc chi tiết không có trong CHISE. Chữ cực hiếm. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Hán-Việt: giản

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giản": bộ 目 (Mục — mắt) + âm jiàn → dùng mắt lén nhìn, thăm dò lén lút từ xa.

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng

Mở khoá kiến thức

瞷 thuộc bộ 目 — nhóm hành động nhìn như 看 (nhìn), 瞧 (ngó), 窥 (nhìn trộm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

瞷 (jiàn) thuộc bộ 目 (mắt), chỉ hành động nhìn lén, nhìn trộm để thăm dò. Wiktionary không có mục từ này. Chữ cực hiếm, chưa thấy trong giáp cốt hay kim văn. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他悄悄地瞷视着对方的行动。tā qiāoqiāo de jiàn shì zhe duìfāng de xíngdòng. thanh 1

    Anh ta lén lút theo dõi bằng 瞷 hành động của đối phương.

  • 瞷察敌情是古代斥候的职责。jiàn chá díqíng shì gǔdài chìhòu de zhízé. thanh 4

    瞷 察địch tình là nhiệm vụ của quân thám thính cổ đại.

  • 瞷属目部,含窥伺之义,与间谍活动相关。jiàn shǔ mù bù, hán kuīsì zhī yì, yǔ jiàndié huódòng xiāngguān. thanh 4

    瞷 thuộc bộ 目, mang nghĩa rình mò, liên quan hoạt động gián điệp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa nhìn trộm, dùng phổ biến hơn

  • cùng âm jiàn, nghĩa cơ bản (nhìn thấy) không có hàm ý lén lút

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.