Từ vựng tiếng Trung
kōu

Nghĩa tiếng Việt

mắt lõm xuống

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

眍 là chữ độc thể, bộ 目 (mục — mắt) trong cấu trúc gợi liên hệ đến mắt. Nghĩa là mắt lõm sâu vào hốc mắt. Từ ghép như 眍瞜 miêu tả mắt trũng sâu do gầy yếu hoặc bệnh tật.

Hán-Việt: khẩu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khấu": 眍 là đôi mắt (目) khấu vào sâu — hốc mắt lõm xuống như cái hố, dấu hiệu của người gầy yếu hoặc bệnh nặng.

Gương Hán-Việt

khấu (眍 — mắt lõm sâu, hốc mắt trũng trong miêu tả ngoại hình)

Mở khoá kiến thức

Biết 眍 giúp đọc miêu tả ngoại hình chi tiết trong tiểu thuyết và văn xuôi Trung Quốc hiện đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 眍 nghĩa là mắt trũng sâu (sunken-eyed). Dùng trong từ 眍瞜 và 窩瞘眼. Có chữ cổ trong từ điển. Chưa có phân tích từ nguyên chi tiết trong dữ liệu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他面容憔悴,两眼眍陷。tā miánróng qiáocuì, liǎng yǎn kōu xiàn. thanh 1

    Anh ấy gương mặt tiều tụy, hai mắt lõm sâu.

  • 眍是描述眼窝深陷的字。kōu shì miáoshù yǎnwō shēn xiàn de zì. thanh 1

    眍 là chữ miêu tả hốc mắt lõm sâu.

  • 大病初愈,双眼眍瞜,气色不佳。dà bìng chū yù, shuāng yǎn kōulōu, qìsè bù jiā. thanh 4

    Vừa khỏi bệnh nặng, hai mắt trũng sâu, sắc mặt chưa tốt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 目, cùng liên quan đến hốc mắt — 眶 là hốc mắt (eye socket), 眍 là mắt trũng sâu

  • cùng âm kōu nhưng 抠 nghĩa là móc, khoét — không liên quan đến mắt

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.