Từ vựng tiếng Trung
fēng

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

盽 có bộ thủ liên quan đến nhóm 目 (mục — mắt) theo phân loại Kangxi. Cấu trúc và loại chữ chưa được xác nhận. Âm fēng gợi liên hệ với 風/封 nhưng chưa có xác nhận học thuật.

Hán-Việt: phong

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phong": chữ hiếm với âm "phong" — nhớ như "phong" trong "phong trào", mạnh mẽ nhưng khó nắm bắt.

Gương Hán-Việt

盽 là chữ cực hiếm, không xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng.

Mở khoá kiến thức

Biết 盽 giúp nhận diện ký tự trong danh sách Unicode hoặc từ điển chữ Hán hiếm.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 盽 (đọc fēng) là chữ cực hiếm, nghĩa và tự nguyên không được ghi lại trong Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 盽字来自古代字书。fēng zì láizì gǔdài zìshū. thanh 1

    Chữ 盽 đến từ sách tự điển cổ đại.

  • 研究者对盽的解释各有不同。yánjiūzhě duì fēng de jiěshì gèyǒu bùtóng. thanh 2

    Các nhà nghiên cứu có cách giải thích khác nhau về 盽.

  • 盽在现代汉语中几乎不用。fēng zài xiàndài hànyǔ zhōng jīhū bùyòng. thanh 1

    Chữ 盽 hầu như không được dùng trong tiếng Hán hiện đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm fēng, nghĩa phổ biến hơn (gió)

  • đồng âm fēng, nghĩa khác (phong bì, phong kiến)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.