Từ vựng tiếng Trung
xuán

Nghĩa tiếng Việt

hạch ở bẹn

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

痃 không có phân tích lsCodes. Bộ 疒 (nạch/bệnh) biểu nghĩa — liên quan đến bệnh tật. Nghĩa là hạch ở bẹn hoặc cục cứng ở vùng bụng dưới, thuật ngữ y học cổ Trung Hoa. Chưa có phân tích linh kiện chính thức.

Hán-Việt: huyễn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "huyễn": bộ 疒 (bệnh) — cái hạch huyễn (cục u) ở bẹn, đông y dùng để chỉ bệnh tích tụ.

Gương Hán-Việt

"huyễn" — hạch bẹn, khối cứng trong bụng; thuật ngữ đông y cổ điển

Mở khoá kiến thức

Biết 痃 giúp đọc cổ thư đông y: 痃癖 (huyễn tích) — các chứng tích tụ trong bụng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

痃 (xuán) là thuật ngữ y học cổ Trung Hoa chỉ hạch hoặc cục cứng ở vùng bẹn/hạ bụng. Bộ 疒 (bệnh) biểu nghĩa. Trong đông y, 痃癖 (huyễn tích) chỉ các khối cứng trong bụng. Wiktionary ghi nhận âm đọc nhưng định nghĩa chưa đầy đủ. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu trúc linh kiện chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 痃癖之病,需調理氣血。Xuán pǐ zhī bìng, xū tiáolǐ qìxuè. thanh 2

    Bệnh huyễn tích cần điều hòa khí huyết.

  • 古醫書載有痃病之方。Gǔ yī shū zài yǒu xuán bìng zhī fāng. thanh 3

    Sách y cổ ghi bài thuốc trị bệnh 痃.

  • 痃位於少腹兩側。Xuán wèi yú shào fù liǎng cè. thanh 2

    Huyễn nằm ở hai bên bụng dưới.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin xuán, dễ nhầm — 玄 nghĩa là huyền bí, màu đen

  • cùng pinyin xuán, dễ nhầm — 旋 nghĩa là xoay, quay

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.