Từ vựng tiếng Trung
zhù

Nghĩa tiếng Việt

trẻ con đến mùa hè hay ốm

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

疰 thuộc bộ 疒 (nạch — bệnh tật), chỉ loại bệnh đặc thù. Dữ liệu CHISE không cung cấp cây thành phần chi tiết. Chưa xác định hình thanh hay hội ý.

Hán-Việt: chú

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chú": bộ 疒 (bệnh) + nghĩa chú giải — bệnh CHÚ ý đặc biệt khi hè đến, hay quật ngã trẻ em.

Gương Hán-Việt

chú — không phổ biến trong tiếng Việt hiện đại; dùng trong Đông y, văn ngôn.

Mở khoá kiến thức

Biết 疰 mở khoá các cụm Đông y: 疰夏 (hội chứng mùa hè), 鬼疰 (bệnh tà ma), 疰車/疰船 (say xe/say tàu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

疰 là thuật ngữ y học cổ chỉ chứng bệnh mà trẻ em hay mắc vào mùa hè (疰夏 — bệnh mùa hạ). Cũng dùng trong 鬼疰, 屍疰 — chỉ bệnh do tà khí. Wiktionary ghi rfdef (chưa định nghĩa đầy đủ). Thuộc bộ 疒. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về cấu tạo.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 疰夏之症,多見於小兒。zhù xià zhī zhèng, duō jiàn yú xiǎoér. thanh 4

    Chứng bệnh mùa hè thường thấy ở trẻ nhỏ.

  • 鬼疰為古代對某些傳染病的稱謂。guǐ zhù wéi gǔdài duì mǒuxiē chuánrǎnbìng de chēngwèi. thanh 3

    Quỷ chú là tên gọi cổ đại cho một số bệnh truyền nhiễm.

  • 疰船者,乘船即頭暈嘔吐。zhù chuán zhě, chéng chuán jí tóuyūn ǒutù. thanh 4

    Người bị say tàu, lên thuyền là chóng mặt nôn mửa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt chú, hình dạng khác nhưng âm đọc dễ nhầm

  • cùng bộ 疒, cùng lĩnh vực y học

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.