Từ vựng tiếng Trung
sūn

Nghĩa tiếng Việt

con khỉ

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

狲 là dạng giản thể của 猻. Bộ 犬 (khuyển, thú/chó) gợi nghĩa loài thú linh trưởng; phần còn lại biểu âm. Cấu trúc hình thanh nhưng không có phân tích chi tiết từ nguồn học thuật. Chủ yếu dùng trong tổ hợp 猢猻/猢狲.

Hán-Việt: tôn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tôn": bộ 犬 (thú) + âm tôn — con khỉ "tôn" (Tôn Ngộ Không!) lanh lợi, nhảy nhót không ngừng.

Gương Hán-Việt

tôn trong 猢狲 (hú sūn) — khỉ con, gắn với hình ảnh Tôn Ngộ Không

Mở khoá kiến thức

Biết 狲 mở khoá từ 猢狲 — tên văn học chỉ khỉ, thường gặp trong Tây Du Ký và thành ngữ "猢狲散" (lũ khỉ tan đàn — tả thế sự tan vỡ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

狲 (phồn thể 猻) chủ yếu xuất hiện trong tổ hợp 猢猻/猢狲 (hú sūn) — tên văn học cho loài khỉ nhỏ. Bộ 犬 (thú) xác nhận đây là loài động vật. Wiktionary liệt kê 猢猻、猴猻、兔猻 (hú sūn, hóu sūn, tù sūn). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về glyph cổ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 树倒猢狲散,人去楼空。shù dǎo hú sūn sàn, rén qù lóu kōng. thanh 4

    Cây đổ khỉ chạy tán loạn, người đi nhà trống — tả cảnh tan tác.

  • 猢狲王率领群猴大闹天宫。hú sūn wáng shuàilǐng qún hóu dànào tiāngōng. thanh 2

    Vương khỉ dẫn đàn khỉ đại náo thiên cung.

  • 这只小猢狲十分顽皮。zhè zhī xiǎo hú sūn shífēn wánpí. thanh 4

    Con khỉ con này rất tinh nghịch.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm sūn, nghĩa "cháu" hoàn toàn khác

  • cùng nghĩa khỉ, hai chữ thường đi cùng nhau trong 猢狲

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.