Nghĩa tiếng Việt
chất phác, tục tằn, thô kệch; hung ác, hung hãn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
犷 là chữ độc thể, dạng giản thể của 獷. Cấu trúc thành phần không được ghi nhận rõ ràng trong nguồn học thuật — chưa có nguồn học thuật về hội ý hay hình thanh cụ thể. Cần tham chiếu truyền thống 獷 để hiểu đầy đủ.
Hán-Việt: quảng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quảng": âm rộng mở như "quảng" — con thú hoang dã (犬) thô kệch, hung hãn, không chịu khuôn khổ; chữ tạo muộn, dạng giản thể của 獷.
Gương Hán-Việt
quảng trong "粗獷" (thô lỗ, hung hãn)
Mở khoá kiến thức
Biết 犷 mở khoá từ 粗犷 (thô kệch, hung hãn) thường dùng trong văn miêu tả tính cách.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
犷 là dạng giản thể của 獷. Nguồn Wiktionary không ghi nhận cấu trúc hội ý hay hình thanh cụ thể cho chữ này. Chữ tạo muộn, chưa thấy phân tích rõ ràng trong giáp cốt hay kim văn. Nghĩa gốc chỉ sự hung hãn, thô kệch, chất phác. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc thành phần.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他性格粗犷,不拘小节。
Anh ta tính cách thô lỗ, không câu nệ tiểu tiết.
- 这片土地养育了粗犷的汉子。
Mảnh đất này nuôi dưỡng những người đàn ông thô kệch.
- 粗犷的风格有时更有魅力。
Phong cách thô kệch đôi khi lại có sức hút hơn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.