Từ vựng tiếng Trung
shān

Nghĩa tiếng Việt

chảy nước mắt

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

潸 thuộc bộ 氵 (thủy – nước). Không có phân tích cấu trúc chi tiết từ Wiktionary. Nghĩa chỉ trạng thái chảy nước mắt, đặc biệt khóc âm thầm không thành tiếng.

Hán-Việt: san

Mẹo nhớ

Hán-Việt "san": bộ 氵 (nước) — 潸 (san) là dòng nước mắt chảy thầm lặng, như 潸然泪下 khi lòng dâng tràn xúc động.

Gương Hán-Việt

chưa có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 潸 mở khoá 潸然泪下 (nước mắt tự nhiên tuôn rơi), 潸然 (đầm đìa lệ) — thành ngữ và từ thơ văn cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

潸 seal 1
Tiểu triện

潸 thuộc bộ 氵 (nước). Wiktionary không cung cấp phân tích ls chi tiết. Nghĩa là chảy nước mắt, khóc âm thầm. Thường gặp trong 潸然泪下 (san nhiên lệ hạ — nước mắt tự nhiên rơi xuống) và 潸然 (san nhiên — đầm đìa nước mắt). Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 听到这个消息,她潸然泪下。tīng dào zhège xiāoxi, tā shān rán lèi xià. thanh 1

    Nghe tin này, cô ấy nước mắt tuôn rơi.

  • 读到这首诗,我不禁潸然。dú dào zhè shǒu shī, wǒ bùjīn shān rán. thanh 2

    Đọc đến bài thơ này, tôi không ngăn được nước mắt.

  • 分别时,双方潸然泪下,依依不舍。fēnbié shí, shuāngfāng shān rán lèi xià, yīyī bùshě. thanh 1

    Lúc chia tay, cả hai đều rơi lệ, lưu luyến không thôi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 氵, cùng nghĩa liên quan đến dòng nước (潺潺 = nước chảy róc rách)

  • cùng bộ 氵, cùng chỉ nước mắt (泫然 = nước mắt lưng tròng)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.