Nghĩa tiếng Việt
chảy nước mắt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
潸 thuộc bộ 氵 (thủy – nước). Không có phân tích cấu trúc chi tiết từ Wiktionary. Nghĩa chỉ trạng thái chảy nước mắt, đặc biệt khóc âm thầm không thành tiếng.
Hán-Việt: san
Mẹo nhớ
Hán-Việt "san": bộ 氵 (nước) — 潸 (san) là dòng nước mắt chảy thầm lặng, như 潸然泪下 khi lòng dâng tràn xúc động.
Gương Hán-Việt
chưa có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 潸 mở khoá 潸然泪下 (nước mắt tự nhiên tuôn rơi), 潸然 (đầm đìa lệ) — thành ngữ và từ thơ văn cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
潸 thuộc bộ 氵 (nước). Wiktionary không cung cấp phân tích ls chi tiết. Nghĩa là chảy nước mắt, khóc âm thầm. Thường gặp trong 潸然泪下 (san nhiên lệ hạ — nước mắt tự nhiên rơi xuống) và 潸然 (san nhiên — đầm đìa nước mắt). Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 听到这个消息,她潸然泪下。
Nghe tin này, cô ấy nước mắt tuôn rơi.
- 读到这首诗,我不禁潸然。
Đọc đến bài thơ này, tôi không ngăn được nước mắt.
- 分别时,双方潸然泪下,依依不舍。
Lúc chia tay, cả hai đều rơi lệ, lưu luyến không thôi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.