Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

sông Lộ

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

潞 có bộ 氵(nước) nhưng cấu trúc nội tại không được xác định rõ trong nguồn. Đây là tên riêng địa lý — chỉ vùng sông Lộ (nay là vùng Vân Nam), dùng trong địa danh và tên người.

Hán-Việt: lộ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lộ": 氵(nước) + thân chữ — dòng sông "lộ" (lộ ra, chảy về phía đông bắc Trung Quốc).

Gương Hán-Việt

lộ trong 潞江 (Lộ Giang — tên sông), 潞城 (Lộ Thành — địa danh Sơn Tây)

Mở khoá kiến thức

Biết 潞 mở khoá địa danh lịch sử 潞城 (Lộ Thành) và 城濮之战 (trận Thành Bộc thời Xuân Thu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

潞 seal 1
Tiểu triện

潞 là địa danh chữ, chỉ đoạn trung-hạ lưu sông Salween chảy qua Vân Nam. Wiktionary không phân tích cấu trúc hình thanh cụ thể. Có thể bộ 氵 (nước) là yếu tố biểu nghĩa chỉ sông ngòi. Tiểu triện đã ghi nhận hình thức này. chưa có nguồn học thuật về cấu tạo.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 潞江流经云南省。Lù Jiāng liú jīng Yúnnán shěng. thanh 4

    Sông Lộ chảy qua tỉnh Vân Nam.

  • 他的家乡在潞城。tā de jiāxiāng zài Lùchéng. thanh 1

    Quê hương anh ấy ở Lộ Thành.

  • 古代潞涿之地,战略要冲。gǔdài Lù Zhuō zhī dì, zhànlüè yāochōng. thanh 3

    Vùng Lộ-Trác xưa là nơi trọng yếu về chiến lược.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin lù, bộ 足 (chân) thay vì 氵, dễ nhầm khi viết

  • cùng pinyin lù, bộ 雨 + 路, nghĩa sương móc — khác hoàn toàn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.