Từ vựng tiếng Trung
sōu

Nghĩa tiếng Việt

tiểu tiện, đi đái

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

溲 có bộ 氵(thủy) biểu nghĩa và 叜 biểu âm; chữ hình thanh. Chỉ nước tiểu hoặc hành động ngâm rửa (gạo trước khi nấu).

Hán-Việt: sưu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sưu": nước (氵) chảy ra như tìm kiếm (叜/搜) — nghĩ đến bài tiết nước tiểu trong y học.

Gương Hán-Việt

không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 溲 giúp đọc thuật ngữ Đông y về bài tiết (溲溺 — tiểu tiện) và chế biến thức ăn cổ (溲面 — nhào bột).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

溲 là chữ hình thanh với bộ 氵(nước) biểu nghĩa và 叜 biểu âm. Có hai nghĩa: (1) nước tiểu, bài tiết — dùng trong Đông y; (2) ngâm nước, vo gạo. Wiktionary không cung cấp phân tích chi tiết hơn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 溲溺是中医对小便的古称。Sōu niào shì zhōngyī duì xiǎobiàn de gǔ chēng. thanh 1

    溲溺 là thuật ngữ cổ Đông y chỉ nước tiểu.

  • 古法溲面需要加水揉匀。Gǔ fǎ sōu miàn xūyào jiā shuǐ róu yún. thanh 3

    Nhào bột (溲面) theo cách cổ cần thêm nước trộn đều.

  • 他在溲洗白米时不小心洒出来了。Tā zài sōu xǐ báimǐ shí bù xiǎoxīn sǎ chūlái le. thanh 1

    Anh ta khi 溲 (vo) gạo trắng đã vô tình làm vãi ra ngoài.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm sōu, dễ nhầm nghĩa

  • cùng âm sòu, liên quan đến bài tiết/cơ thể

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.