Nghĩa tiếng Việt
tiểu tiện, đi đái
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
溲 có bộ 氵(thủy) biểu nghĩa và 叜 biểu âm; chữ hình thanh. Chỉ nước tiểu hoặc hành động ngâm rửa (gạo trước khi nấu).
Hán-Việt: sưu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sưu": nước (氵) chảy ra như tìm kiếm (叜/搜) — nghĩ đến bài tiết nước tiểu trong y học.
Gương Hán-Việt
không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 溲 giúp đọc thuật ngữ Đông y về bài tiết (溲溺 — tiểu tiện) và chế biến thức ăn cổ (溲面 — nhào bột).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
溲 là chữ hình thanh với bộ 氵(nước) biểu nghĩa và 叜 biểu âm. Có hai nghĩa: (1) nước tiểu, bài tiết — dùng trong Đông y; (2) ngâm nước, vo gạo. Wiktionary không cung cấp phân tích chi tiết hơn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 溲溺是中医对小便的古称。
溲溺 là thuật ngữ cổ Đông y chỉ nước tiểu.
- 古法溲面需要加水揉匀。
Nhào bột (溲面) theo cách cổ cần thêm nước trộn đều.
- 他在溲洗白米时不小心洒出来了。
Anh ta khi 溲 (vo) gạo trắng đã vô tình làm vãi ra ngoài.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.