Từ vựng tiếng Trung
qín

Nghĩa tiếng Việt

sông Trăn

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

溱 = 水 (Thủy, biểu nghĩa: nước) + 秦 (Tần, biểu âm); chữ hình thanh — bộ 水 chỉ sông nước, 秦 cho âm qín.

Hán-Việt: trăn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trăn": Nước (水) chảy vùng Tần (秦) — sông TRĂN (溱) trong Kinh Thi.

Gương Hán-Việt

(hiếm trong Hán-Việt thông dụng)

Mở khoá kiến thức

Biết 溱 mở khoá: 溱洧 (tên hai con sông trong Kinh Thi, biểu tượng tình yêu thời cổ đại).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 溱 là chữ hình thanh: 水 (nước) biểu nghĩa, 秦 biểu âm. Nguyên nghĩa là tên một con sông ở tỉnh Hà Nam, Trung Quốc — dòng sông Trăn được nhắc đến trong Kinh Thi.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 溱洧之水,清澈見底。Zhēn wěi zhī shuǐ, qīngchè jiàn dǐ. thanh 1

    Nước sông Trăn Vĩ trong vắt thấy tận đáy.

  • 詩經中有溱與洧的美麗描寫。Shī Jīng zhōng yǒu zhēn yǔ wěi de měilì miáoxiě. thanh 1

    Kinh Thi có những tả cảnh đẹp về sông Trăn và sông Vĩ.

  • 溱水流經河南省。Zhēn shuǐ liú jīng Hénán shěng. thanh 1

    Sông Trăn chảy qua tỉnh Hà Nam.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 溱 có hai âm: qín (tên sông) và zhēn (nhiều, sum sê) — dễ nhầm âm đọc

  • cùng bộ 水, hình dạng tương tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.