Từ vựng tiếng Trung
miǎn

Nghĩa tiếng Việt

say rượu; say đắm

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

湎 = 氵 (tam điểm thủy, biểu nghĩa: nước) + 面 (Diện, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nước chỉ nghĩa liên quan đến chất lỏng/rượu, phần 面 cho âm đọc gần miǎn.

Hán-Việt: giờn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giờn": nước (氵) phủ lên mặt (面) — say rượu đến mức mặt chìm vào nước, không thể thoát ra.

Gương Hán-Việt

"giờn" trong 沉湎 (trầm giờn — chìm đắm vào rượu/thú vui)

Mở khoá kiến thức

Biết 湎 (giờn) mở khoá 沉湎 (say đắm), 耽湎 (mê đắm), 荒湎 (bỏ bê vì mê đắm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

湎 seal 1
Tiểu triện
湎 liushutong 1湎 liushutong 2
Lục thư thông

Wiktionary phân tích 湎 là chữ hình thanh gồm 水/氵 (biểu nghĩa: nước) và 面 (biểu âm). Nghĩa văn ngôn: đắm mình vào rượu, buông mình vào thú vui. Từ ghép cổ 沉湎 (chìm đắm vào rượu), 耽湎 đều mang sắc thái tiêu cực.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他沉湎于酒色,荒废了学业。tā chénmiǎn yú jiǔsè, huāngfèi le xuéyè. thanh 1

    Anh ấy chìm đắm vào rượu chè, bỏ bê việc học.

  • 不可沉湎于享乐,要努力工作。bù kě chénmiǎn yú xiǎnglè, yào nǔlì gōngzuò. thanh 4

    Không nên đắm mình vào hưởng lạc, phải nỗ lực làm việc.

  • 他耽湎于游戏,忘记了责任。tā dānmiǎn yú yóuxì, wàngjì le zérèn. thanh 1

    Anh ấy mê đắm vào trò chơi, quên mất trách nhiệm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 面 là âm phù của 湎, dễ nhầm — nhưng 面 là mặt/mặt tiền, 湎 mới có nghĩa say đắm

  • cùng âm mián, cùng vần, nhưng 眠 nghĩa là ngủ

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.