Từ vựng tiếng Trung
luò

Nghĩa tiếng Việt

sông Lạc

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

泺 là dạng giản hoá của 濼 (thay 樂 bằng 乐). Bộ 水 (氵) gợi ý sông nước.

Hán-Việt: lạc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lạc": nước (氵) sông Lạc — 泺 là tên sông Lạc ở Sơn Đông.

Gương Hán-Việt

lạc trong 泺水 — sông Lạc

Mở khoá kiến thức

Biết 泺 mở khoá địa danh sông Lạc ở Sơn Đông và dạng giản thể của tên địa lý.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

泺 oracle 1
Giáp cốt văn
泺 bronze 1
Kim văn
泺 seal 1
Tiểu triện

泺 là dạng giản thể của 濼 — tên sông Lạc (Luo) ở tỉnh Sơn Đông. Wiktionary ghi nhận: 泺 = giản hoá 濼 (thay 樂 → 乐). Bộ 氵 chỉ sông, nước.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 泺水发源于山东。luò shuǐ fāyuán yú Shāndōng. thanh 4

    Sông Lạc phát nguồn từ Sơn Đông.

  • 泺口是古代的渡口。Luò kǒu shì gǔdài de dùkǒu. thanh 4

    Lạc Khẩu là bến đò thời cổ.

  • 泺是濼的简化字。luò shì Luò de jiǎnhuà zì. thanh 4

    泺 là dạng giản thể của 濼.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm luò, cũng là sông Lạc — nhưng 洛 là sông ở Hà Nam, 泺 ở Sơn Đông

  • cùng âm luò, nghĩa rơi xuống — thông dụng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.