Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Phó từ副词
dān

Nghĩa tiếng Việt

hết, làm hết, cạn kiệt

Âm Hán Việt

đàn

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 殚 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

殚 là dạng giản thể của 殫, gồm 歹 (ngạt, xương chết) biểu nghĩa và 單 (đơn) biểu âm — có thể là chữ hình thanh. Bộ 歹 liên quan đến cái chết, sự kiệt tận.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Phó từ副词

Thường làm động từ hoặc phó từ đứng trước động từ khác để chỉ việc dốc hết tâm lực.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: đàn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đan": 殚 — dùng đến tận cùng (歹 gợi ý kiệt tận) từng giọt sức lực — 殚精竭虑 là dồn hết tâm sức.

Gương Hán-Việt

"đan" — ít dùng độc lập; "殚精竭虑" (đan tinh kiệt lự) — vắt kiệt tâm trí và sức lực.

Mở khoá kiến thức

Biết 殚 (đan) giúp hiểu thành ngữ 殚精竭虑 — làm việc đến mức vắt kiệt sức lực và tâm trí.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

殚 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi 殚 (phồn thể 殫) có nghĩa dùng hết (to exhaust, to use up) và hoàn toàn/tuyệt đối (utmost, entirely). Nổi tiếng trong cụm 殚精竭虑 (hao tâm tổn sức). Không cung cấp phân tích glyph chi tiết hơn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他为这项研究殚精竭虑,终获成功。tā wèi zhè xiàng yánjiū dān jīng jié lǜ, zhōng huò chénggōng. thanh 1

    Anh ta dốc hết tâm sức cho công trình nghiên cứu này và cuối cùng thành công.

  • 殚财竭力,犹不能完成此任。dān cái jié lì, yóu bùnéng wánchéng cǐ rèn. thanh 1

    Dốc hết của cải sức lực mà vẫn không hoàn thành được nhiệm vụ.

  • 他们殚见洽闻,博学多才。tāmen dān jiàn qià wén, bóxué duō cái. thanh 1

    Họ uyên bác sâu rộng, học rộng tài cao.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là âm phù của 殚, hình dạng tương tự và cùng âm dān

  • cùng âm dān/tán, phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.