Nghĩa tiếng Việt
vỗ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
拊 gồm bộ 扌(thủ, biểu nghĩa: tay) + 付 (phó, biểu âm, cho âm fǔ/phủ). Cấu trúc hình thanh suy luận — bộ 扌xác nhận là động tác tay. Tiểu triện có ảnh.
Hán-Việt: phủ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phủ": bộ 扌(tay) + âm phủ — "phủ" lòng bàn tay xuống đùi mà cười thành tiếng, như người xưa vỗ đùi tán thưởng.
Gương Hán-Việt
phủ — ít dùng độc lập; gặp trong "phủ thủ" (vỗ tay) và từ ngữ nhạc cụ cổ trong văn ngôn
Mở khoá kiến thức
Biết 拊 mở khoá từ vựng nhạc cụ cổ đại và cử chỉ biểu đạt cảm xúc trong văn học cổ Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
拊 (Hán-Việt: phủ, đọc fǔ) mang nghĩa vỗ tay, đập nhẹ, hoặc gõ nhạc cụ. Nghĩa phụ: loại nhạc cụ gõ cổ đại (搏拊). Bộ 扌xác nhận động tác tay. Wiktionary ghi nhận 'to clap hands; to strike; an ancient percussion instrument'. Tiểu triện ghi nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 公子拊髀大笑曰:固哉!
Công tử vỗ đùi cười to nói: Cố chấp quá vậy! (Tiền Thần Luận)
- 拊掌称赞,喜形于色。
Vỗ tay khen ngợi, niềm vui lộ rõ trên mặt.
- 搏拊是古代礼乐中的打击乐器。
Bác phủ là nhạc cụ gõ trong lễ nhạc cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.