Từ vựng tiếng Trung
duì

Nghĩa tiếng Việt

oan khuất; ghét

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

憝 thuộc bộ 心 (tâm — tâm, lòng). Wiktionary không ghi cấu trúc hình-âm chi tiết; bộ 心 gợi trạng thái tâm lý. Nghĩa gốc: oán ghét sâu sắc, tàn ác, phần tử xấu xa nguy hiểm nhất. Chưa xác định thành phần biểu âm rõ ràng.

Hán-Việt: đội

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đội" (oán thù, tàn ác): bộ 心 (tâm) — trái tim chứa đầy oán hận tàn ác, là kẻ xấu xa nhất trong thượng thư cổ.

Gương Hán-Việt

元惡大憝 (nguyên ác đại đội) — kẻ đại ác, phần tử nguy hiểm nhất

Mở khoá kiến thức

Biết 憝 mở khoá thành ngữ 元惡大憝 (kẻ ác đầu sỏ) trong Thượng Thư và cổ văn Hán.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 憝 là tính từ/danh từ văn ngôn: oán ghét, tàn ác (evil, to resent). Pinyin duì. Xuất hiện trong văn bản cổ như 《尚書》 để chỉ "kẻ tàn ác xấu xa nhất" (元惡大憝 — kẻ đại ác). Bộ 心 gợi trạng thái trong lòng — oán hận sâu sắc. Chưa có nguồn học thuật xác định cấu trúc đầy đủ. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 元惡大憝,天下共討之。Yuán è dà duì, tiānxià gòng tǎo zhī. thanh 2

    Kẻ đại ác đầu sỏ, cả thiên hạ cùng trừng phạt.

  • 此人心懷憝意,不可重用。Cǐ rén xīn huái duì yì, bù kě zhòng yòng. thanh 3

    Người này lòng chứa ác ý, không thể tin dùng.

  • 古籍中常以憝指稱最惡之人。Gǔjí zhōng cháng yǐ duì zhǐchēng zuì è zhī rén. thanh 3

    Trong cổ thư thường dùng 憝 để chỉ kẻ ác nhất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 心, cùng nghĩa ghét, nhưng 憎 phổ biến hơn (ghét, căm ghét)

  • cùng bộ 心, cùng chỉ oán giận, nhưng mức độ nhẹ hơn 憝

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.