Từ vựng tiếng Trung
dàn

Nghĩa tiếng Việt

kinh sợ, run sợ

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

惮 = 忄 (Tâm, biểu nghĩa: trái tim/cảm xúc) + 单 (Thiện, biểu âm). Wiktionary ghi rõ ls=psc (hình thanh): 心 (忄) cho nghĩa, 單 cho âm dàn. Chữ hình thanh điển hình.

Hán-Việt: đạn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đạn": trái tim (忄) run lên khi đứng một mình (单) trước thứ đáng sợ — đó là nỗi sợ hãi kinh hoàng.

Gương Hán-Việt

"đạn" trong 忌惮 (kị đạn — kiêng sợ), 肆无忌惮 (tứ vô kị đạn — không kiêng nể gì)

Mở khoá kiến thức

Biết 惮 mở khoá 忌惮 (kiêng sợ), 肆无忌惮 (ngang ngược không kiêng ai).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

惮 bronze 1
Kim văn
惮 bigseal 1
Đại triện
惮 seal 1
Tiểu triện

Chữ 惮 (đạn), dạng phồn thể 憚, là chữ hình thanh (ls=psc): bộ 心 (忄 — Tâm) biểu nghĩa chỉ cảm xúc/nội tâm; 單 (Thiện) biểu âm cho âm dàn. Nghĩa gốc: kinh sợ, run sợ, không dám làm việc gì. Kim văn, đại triện và tiểu triện đều được lưu lại. Thường gặp trong 肆无忌惮 (làm bừa không kiêng nể gì).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他做事肆无忌惮。tā zuòshì sì wú jì dàn. thanh 1

    Anh ta làm việc không kiêng nể bất kỳ ai.

  • 不要无所忌惮地说话。bùyào wúsuǒ jìdàn de shuōhuà. thanh 4

    Đừng nói chuyện mà không kiêng nể gì.

  • 他毫无忌惮地说出了真相。tā háo wú jì dàn de shuō chūle zhēnxiàng. thanh 1

    Anh ta không chút kiêng nể mà nói ra sự thật.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt "đạn" và âm dàn/tán, nhưng 弹 có bộ 弓 (bắn đạn thật) — dễ nhầm nghĩa

  • âm dàn giống nhau, tự dạng đơn giản hơn nhiều

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.