Nghĩa tiếng Việt
bi phẫn; bi ai phẫn nộ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
怊 là chữ độc thể thuộc bộ Tâm (心, lòng). Wiktionary ghi nghĩa: buồn, đau khổ, thất vọng. Chưa có phân tích hình thanh rõ ràng.
Hán-Việt: siêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "siêu": bộ Tâm (心, lòng) — lòng siêu (buồn siêu lòng), nỗi buồn không nguôi.
Gương Hán-Việt
siêu — dùng trong 怊悵 (siêu trướng), 怊惆 (siêu trù) — nỗi buồn sầu
Mở khoá kiến thức
Biết 怊 (siêu) mở khoá cụm 怊悵/怊惆 — diễn tả nỗi buồn trong thơ văn cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 怊 âm chāo, nghĩa: buồn (sad), đau khổ (sorrowful), thất vọng (disconsolate). Thuộc bộ Tâm (心). Dùng trong cụm 怊悵 (siêu trướng), 怊惆 (siêu trù). Chữ tạo muộn, không thấy glyph origin rõ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 怊悵不已,黯然神伤。
Buồn bã không nguôi, tâm tư sầu não.
- 离别之际,怊惆满怀。
Lúc chia tay, lòng đầy nỗi buồn sầu.
- 怊,义为哀伤,文人常用。
怊 nghĩa là đau buồn, văn nhân hay dùng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.