Nghĩa tiếng Việt
(xem: trù trướng 惆悵)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
惆 có bộ 忄(tâm, tim/lòng). Nguồn Wiktionary chỉ có {{Han etym}} mà không phân tích chi tiết. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Hán-Việt: trù
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trù": tâm (忄) trù (trù — lo lắng, tính toán) mà không ra kết quả — 惆 là buồn bã, thất vọng.
Gương Hán-Việt
惆 chỉ dùng trong 惆怅 (trù trướng — buồn bã, thất vọng), không dùng độc lập.
Mở khoá kiến thức
Biết 惆 mở khoá 惆怅 (tâm trạng buồn bã, trống rỗng), hay gặp trong thơ văn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không phân tích cấu tạo chi tiết cho 惆. Bộ 忄(tâm) chỉ cảm xúc, tâm trạng. Chỉ dùng trong từ ghép 惆怅 — trù trướng, tâm trạng buồn bã, thất vọng. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她看着旧照片,心中惆怅不已。
Nhìn ảnh cũ, trong lòng cô ấy buồn bã không thôi.
- 离别时,大家都有些惆怅。
Lúc chia tay, mọi người đều có chút buồn lòng.
- 秋风吹来,令人顿生惆怅。
Gió thu thổi đến khiến lòng người bỗng nảy sinh nỗi buồn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.