Từ vựng tiếng Trung
chóu

Nghĩa tiếng Việt

(xem: trù trướng 惆悵)

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

惆 có bộ 忄(tâm, tim/lòng). Nguồn Wiktionary chỉ có {{Han etym}} mà không phân tích chi tiết. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Hán-Việt: trù

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trù": tâm (忄) trù (trù — lo lắng, tính toán) mà không ra kết quả — 惆 là buồn bã, thất vọng.

Gương Hán-Việt

惆 chỉ dùng trong 惆怅 (trù trướng — buồn bã, thất vọng), không dùng độc lập.

Mở khoá kiến thức

Biết 惆 mở khoá 惆怅 (tâm trạng buồn bã, trống rỗng), hay gặp trong thơ văn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

惆 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary không phân tích cấu tạo chi tiết cho 惆. Bộ 忄(tâm) chỉ cảm xúc, tâm trạng. Chỉ dùng trong từ ghép 惆怅 — trù trướng, tâm trạng buồn bã, thất vọng. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她看着旧照片,心中惆怅不已。tā kànzhe jiù zhàopiàn, xīnzhōng chóuchàng bùyǐ. thanh 1

    Nhìn ảnh cũ, trong lòng cô ấy buồn bã không thôi.

  • 离别时,大家都有些惆怅。líbié shí, dàjiā dōu yǒuxiē chóuchàng. thanh 2

    Lúc chia tay, mọi người đều có chút buồn lòng.

  • 秋风吹来,令人顿生惆怅。qiūfēng chuī lái, lìng rén dùn shēng chóuchàng. thanh 1

    Gió thu thổi đến khiến lòng người bỗng nảy sinh nỗi buồn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hay đi cùng trong 惆怅, cùng bộ 忄

  • cùng âm chóu, cùng nghĩa buồn, cùng bộ tâm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.